áo giáp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ mặc làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể. Đây là trang phục bảo hộ được sử dụng chủ yếu trong chiến đấu hoặc các tình huống nguy hiểm.
- Vật bảo vệ, lớp bảo vệ (nghĩa mở rộng): Có thể dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có chức năng bảo vệ tương tự như một lớp vỏ cứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các hiệp sĩ thời trung cổ thường mặc áo giáp bằng thép.
- Lính cứu hỏa phải mặc áo giáp chống nhiệt khi vào đám cháy.
- Mai rùa chính là áo giáp tự nhiên bảo vệ nó khỏi kẻ thù.
Các cách sử dụng nâng cao
- "áo giáp tinh thần": dùng theo nghĩa ẩn dụ, chỉ niềm tin, lý tưởng hoặc sự cứng rắn trong tinh thần giúp con người vượt qua khó khăn.
- Lòng yêu nước là áo giáp tinh thần vững chắc của người chiến sĩ.
- "khoác áo giáp": hành động mặc áo giáp hoặc chuẩn bị tinh thần, thể chất cho một cuộc đối đầu.
- Trước mỗi trận đấu, anh ấy như khoác lên mình một lớp áo giáp vững chãi.
Biến thể và từ gần giống
- Giáp (danh từ): thường dùng ngắn gọn thay cho "áo giáp", hoặc chỉ phần vỏ cứng bảo vệ.
- Giáp sắt. Giáp lá cây.
- Giáp trụ (danh từ): từ cổ, đồng nghĩa với áo giáp.
- Khiên (danh từ): vật dùng để đỡ, che chắn (khiên mộc, lá chắn), khác với áo giáp là đồ mặc trên người.
Từ đồng nghĩa
- Bình phong (nghĩa rộng): vật che chắn, bảo vệ.
- Lớp bảo vệ: cách nói chung về thứ có chức năng bảo vệ.
Thành ngữ liên quan
- "Cứng như giáp sắt": ví sự cứng cỏi, kiên cường, khó bị khuất phục.
- Ý chí của người lính cứng như giáp sắt.
- "Manh áo giáp": thường dùng trong văn chương để chỉ áo giáp một cách hình tượng.
- Dưới manh áo giáp lạnh lùng là một trái tim nồng ấm tình người.
- d. Bộ đồ mặc làm bằng chất liệu có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể. Mặc áo giáp ra trận.